Chuyển đổi số liệu và chuyển đổi tiền tệ

Công cụ tìm kiếm chuyển đổi số liệu và chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi cho phép bạn nhanh chóng tìm thấy chuyển đổi bạn muốn. Nhấp vào những gì bạn muốn chuyển đổi bên dưới. meters sang feet, pounds sang kilograms, inches sang centimeters, US Dollar sang Euro, sử dụng chữ viết tắt của mỗi loại tiền tệ để đổi đơn vị tiền tệ khác. km sang miles cho kilometers sang miles, lb sang kg cho pounds sang kilograms, ml sang l cho milliliters sang liters, GBP sang INR cho UK Pounds sang Indian rupees, vv.

Thuật ngữ tìm kiếm phổ biến nhất của chúng tôi trong mỗi danh mục chuyển đổi

Chúng tôi hiện thực hiện hơn 8000 chuyển đổi! Vì vậy, nếu bạn không thấy những gì bạn đang tìm kiếm, hãy sử dụng công cụ tìm kiếm ở trên hoặc nhấp vào loại Chuyển đổi bên dưới, tức là diện tích, độ dài, v.v.

Quy Đổi Diện Tích
acres to square feet(mẫu Anh sang feet vuông)
square meters to square feet(mét vuông sang feet vuông)
square feet to square meters(feet vuông sang mét vuông)
hectares to acres(ha[héc ta] sang mẫu Anh)
acres to square miles(mẫu anh sang dặm vuông)
acres to hectares(mẫu Anh sang ha)
square feet to acres(mẫu vuông sang mẫu anh)
square meters to acres(mét vuông sang mẫu anh )
Quy Đổi Tiền Tệ
US Dollar to Euro(Đô la Mỹ sang Euro)
UK Pounds to US Dollar(Bảng Anh sang Đô la Mỹ)
US Dollar to Japanese yen(Đô la Mỹ sang Yên Nhật)
Australia Dollar to US Dollar(Đô la Úc sang Đô la Mỹ)
Canada Dollar to US Dollar(Đô la Canada sang Đô la Mỹ)
Euro to Indian Rupee(Euro sang Rupee Ấn Độ)
Euro to US Dollar(Euro sang đô la Mỹ)
UK Pound to Indian Rupee(Bảng Anh sang Rupee Ấn Độ)
Quy Đổi Nhiên Liệu
mpg to liters/100 kilometer(mpg sang lít/100 km)
liters/100 kilometer to mpg(lít/100 km sang mpg)
mpg to gallons/100 mile(mpg sang gallon/100 dặm)
gallons/100 mile to mpg(gallon/100 dặm sang mpg)
liters/100 kilometer to gallons/100 mile(lít / 100 km sang gallon/100 dặm)
gallons/100 mile to liters/100 kilometer(gallon/100 dặm sang lít/100 km)
gallons/100 kilometer to liters/100 kilometer(gallon/100 km sang lít/100 km)
liters/100 kilometer to gallons/100 kilometer(lít/100 km sang gallon/100 km)

Quy Đổi Chiều Dài
feet to meters(feet sang mét)
meters to feet(mét sáng feet)
kilometers to miles(km sang dặm)
millimeters to inches(mm sang inches)
centimeters to inches(cm sang inches)
centimeters to feet (cm to feet)
inches to feet(inches sang feet)
miles to kilometers(dặm sang km)
inches to centimeters(inches to cm)
feet to inches(feet sang inches)
Quy Đổi Khối lượng/Trọng Lượng
pounds to kilograms(cân anh[pounds] sang kg)
grams to ounces(gram sang ounces)
kilograms to pounds(kg sang pounds)
kilograms to stones(kg sang stones)
ounces to grams(ounces sang gram)
grams to pounds(gram sang cân anh[pounds])
ounces to pounds(ounces sang cân anh[pounds])
pounds to grams(cân anh[pounds] sang gram)
grams to kilograms(gram sang kg)
Quy Đổi Tốc Độ
kilometers/hour(km/h) to miles/hour(km/h sang dặm/h)
miles/hour to kilometers/hour(dặm/h sang km/h)
knots to miles/hour(hải lý sang dặm/h)
meters/second to miles/hour(m/s sang dặm/h)
miles/hour to meters/second(dặm/h sang m/s)
feet/second(ft/s) to miles/hour(feet/s sang dặm/h)
miles/hour to feet/second(dặm/h sang feet/s)
feet/second to meters/second(feet/s sang m/s)

Quy Đổi Thể Tích
tablespoons to cups(muỗng canh sang cốc)
milliliters to liters(ml sang lít)
Milliliters sang fluid ounces (ml to fl.oz.)
cubic feet to cubic meters(feet khối sang mét khối)
cubic feet to cubic yards(feet khối sang thước vuông anh)
cubic inches to liters(inch khối sang lít)
fluid ounces to cups(ounce chất lỏng sang cốc)
teaspoons to tablespoons(muỗng cafe sang muỗng canh)
cubic inches to cubic feet(inch khối sang feet khối)